支手舞腳
chi thủ vũ cước
Hán Việt: chi thủ vũ cước · Pinyin: zhī shǒu wǔ jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比手畫腳。《二刻拍案驚奇》卷三一:「王俊有了酒意,做出財主的樣式,支手舞腳的發揮。」《醒世姻緣傳》第九回:「連那些狼虎家人,妖精僕婦,也都沒個敢上前支手舞腳的。」
Hán Việt: chi thủ vũ cước · Pinyin: zhī shǒu wǔ jiǎo