支撥

zhī bō chi bát

Hán Việt: chi bát · Pinyin: zhī bō

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调拨;调遣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调拨;调遣。

Eng

  • Cihui 支撥 hībō v. 1. make a payment 2. make available (of funds/etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

支付 · 支出