支持不住

zhī chí bú zhùchi trì bất trụ

Hán Việt: chi trì bất trụ · Pinyin: zhī chí bú zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 不 (bất) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chịu nổi
  • Biên soạn 支持不住 hīchíbuzhù f.e. can't stand (the pressure/difficulty/etc.) any longer

Eng

  • Cihui 支持不住 hīchíbuzhù f.e. can't stand (the pressure/difficulty/etc.) any longer

Đức

  • Handedict unhaltbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持不住的 · 支持性的 · 不住拜 · 不住气 · 支持君主的 · 支持器 · 支持度 · 支持得住的