支持產業

chi trì sản nghiệp

Hán Việt: chi trì sản nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (trì) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 支持產業 hīchí chǎnyè p.w. industries supportive of pillar industries