支持器架 zhī chí qì jià · chi trì khí giá Hán Việt: chi trì khí giá · Pinyin: zhī chí qì jià Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 器 (khí) + 架 (giá)Pinyinzhī chí qì jiàHán Việtchi trì khí giáCấu tạo支 + 持 + 器 + 架 · chi + trì + khí + giá nghĩa thành phần: chi + trì + khí + giá