支持得住 zhī chí dé zhù·chi trì đắc trụ Hán Việt: chi trì đắc trụ · Pinyin: zhī chí dé zhù Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Pinyinzhī chí dé zhùHán Việtchi trì đắc trụTừ loạitínhCấu tạo支 + 持 + 得 + 住 · chi + trì + đắc + trụ nghĩa thành phần: chi + trì + đắc + trụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể hỗ trợĐứcHandedict unterstützbar Từ liên quan Gần nghĩa支持得住的 · 支持性的 · 支持不住的 · 支持君主的 · 支持器 · 支持度 · 支持物 · 支持率