支持得住 zhī chí dé zhù · chi trì đắc trụ Hán Việt: chi trì đắc trụ · Pinyin: zhī chí dé zhù Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Pinyinzhī chí dé zhùHán Việtchi trì đắc trụCấu tạo支 + 持 + 得 + 住 · chi + trì + đắc + trụ nghĩa thành phần: chi + trì + đắc + trụ