支持性的

chi trì tính đích

Hán Việt: chi trì tính đích

Tổng quan

(Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang tính hỗ trợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Backup

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 支持不住的 · 支持君主的 · 支持器 · 支持度 · 支持得住的