支持性的 chi trì tính đích Hán Việt: chi trì tính đích Tổng quan (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ) Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtchi trì tính đíchCấu tạo支 + 持 + 性 + 的 · chi + trì + tính + đích nghĩa thành phần: chi + trì + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)