支持某人 chi trì mỗ nhân Hán Việt: chi trì mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchi trì mỗ nhânCấu tạo支 + 持 + 某 + 人 · chi + trì + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chi + trì + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui at sb.'s back