支持某人 chi trì mỗ nhân Hán Việt: chi trì mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchi trì mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo支 + 持 + 某 + 人 · chi + trì + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chi + trì + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủng hộ ai đóMainlandKaggle Zh-Vi at sb.'s backEngCihui at sb.'s back Từ liên quan Gần nghĩa支持性的 · 某人自己 · 支持不住的 · 支持君主的 · 支持器 · 支持度 · 支持得住的 · 支持物