支持用戶 zhī chí yòng hu · chi trì dụng hộ Hán Việt: chi trì dụng hộ · Pinyin: zhī chí yòng hu Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Pinyinzhī chí yòng huHán Việtchi trì dụng hộCấu tạo支 + 持 + 用 + 戶 · chi + trì + dụng + hộ nghĩa thành phần: chi + trì + dụng + hộ