支提加部

chi đề gia bộ

Hán Việt: chi đề gia bộ

Tổng quan

chi đề gia bộ (流派)與制多山部同。☸

Cấu tạo: (chi) + (đề) + (gia) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi đề gia bộ (流派)與制多山部同。☸