支援投手 chi viên đầu thủ Hán Việt: chi viên đầu thủ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 投 (đầu) + 手 (thủ)Hán Việtchi viên đầu thủTừ loạidanhCấu tạo支 + 援 + 投 + 手 · chi + viên + đầu + thủ nghĩa thành phần: chi + viên + đầu + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu thủ cứu việnMainlandKaggle Zh-Vi firemenEngCihui firemen Từ liên quan Gần nghĩa投手榴弹 · 投手犯规 · 支援水平 · 支援硬件 · 支援程式 · 支援软件 · 支援部队 · 投手丘