支援投手 chi viên đầu thủ Hán Việt: chi viên đầu thủ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 投 (đầu) + 手 (thủ)Hán Việtchi viên đầu thủCấu tạo支 + 援 + 投 + 手 · chi + viên + đầu + thủ nghĩa thành phần: chi + viên + đầu + thủ Nghĩa EngCihui firemen