支援水平

chi viên thủy bình

Hán Việt: chi viên thủy bình

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui support level

Từ liên quan

Gần nghĩa

水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 水平仪 · 水平尺 · 水平線