支援水平 chi viên thủy bình Hán Việt: chi viên thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 水 (thủy) + 平 (bình)Hán Việtchi viên thủy bìnhCấu tạo支 + 援 + 水 + 平 · chi + viên + thủy + bình nghĩa thành phần: chi + viên + thủy + bình Nghĩa EngCihui support level