支援硬件

chi viên ngạnh kiện

Hán Việt: chi viên ngạnh kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần cứng hỗ trợ
  • Biên soạn 支援硬件 hīyuán yìngjiàn n. <comp.> support hardware

Eng

  • Cihui 支援硬件 hīyuán yìngjiàn n. <comp.> support hardware

Từ liên quan

Gần nghĩa

硬件平台 · 支援投手 · 支援水平 · 支援程式 · 支援软件 · 支援部队 · 硬件中断 · 硬件架构