支援硬件 chi viên ngạnh kiện Hán Việt: chi viên ngạnh kiện Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 硬 (ngạnh) + 件 (kiện)Hán Việtchi viên ngạnh kiệnCấu tạo支 + 援 + 硬 + 件 · chi + viên + ngạnh + kiện nghĩa thành phần: chi + viên + ngạnh + kiện Nghĩa EngCihui 支援硬件 hīyuán yìngjiàn n. <comp.> support hardware