支援程式 chi viên trình thức Hán Việt: chi viên trình thức Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 程 (trình) + 式 (thức)Hán Việtchi viên trình thứcCấu tạo支 + 援 + 程 + 式 · chi + viên + trình + thức nghĩa thành phần: chi + viên + trình + thức Nghĩa EngCihui support program