支援程式

chi viên trình thức

Hán Việt: chi viên trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui support program

Từ liên quan

Gần nghĩa

程式语言 · 程式员 · 程式师 · 程式码 · 支援投手 · 支援水平 · 支援硬件 · 支援软件