支援軟件 chi viên nhuyễn kiện Hán Việt: chi viên nhuyễn kiện Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Hán Việtchi viên nhuyễn kiệnCấu tạo支 + 援 + 軟 + 件 · chi + viên + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: chi + viên + nhuyễn + kiện Nghĩa EngCihui 支援軟件 hīyuán ruǎnjiàn n. <comp.> support software