支撐不足 chi xanh bất túc Hán Việt: chi xanh bất túc Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 撐 (xanh) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtchi xanh bất túcCấu tạo支 + 撐 + 不 + 足 · chi + xanh + bất + túc nghĩa thành phần: chi + xanh + bất + túc Nghĩa EngCihui underbraced