支撐危局

chi xanh nguy cục

Hán Việt: chi xanh nguy cục

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (xanh) + (nguy) + (cục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 支撐危局 hīchēng wēijú v.o. play the leading role during a national crisis