支撐得住 zhī cheng dé zhù · chi xanh đắc trụ Hán Việt: chi xanh đắc trụ · Pinyin: zhī cheng dé zhù Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 撐 (xanh) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Pinyinzhī cheng dé zhùHán Việtchi xanh đắc trụCấu tạo支 + 撐 + 得 + 住 · chi + xanh + đắc + trụ nghĩa thành phần: chi + xanh + đắc + trụ