支撐門面 chi xanh môn diện Hán Việt: chi xanh môn diện Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 撐 (xanh) + 門 (môn) + 面 (diện)Hán Việtchi xanh môn diệnCấu tạo支 + 撐 + 門 + 面 · chi + xanh + môn + diện nghĩa thành phần: chi + xanh + môn + diện Nghĩa EngCihui 支撐門面 hīchēng ménmiàn v.o. keep up an appearance