支撥
chi bát
Hán Việt: chi bát · Pinyin: zhī bō
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 支配、分撥。元.無名氏《博望燒屯》第二折:「誰做先鋒,誰為合后,師父支撥軍馬,眾將聽令也。」
Eng
- Cihui 支撥 hībō v. 1. make a payment 2. make available (of funds/etc.)
Hán Việt: chi bát · Pinyin: zhī bō