支數偏差

chi sổ thiên soa

Hán Việt: chi sổ thiên soa

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (sổ) + (thiên) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 支數偏差 hīshù piānchā n. <txtl.> (yarn) count deviation