支柱工程

chi trụ công trình

Hán Việt: chi trụ công trình

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 柱 (trụ) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình chống đỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corbeling

Eng

  • Cihui corbeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 支柱产业 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師