支楞八叉 chi lăng bát xoa Hán Việt: chi lăng bát xoa Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 楞 (lăng) + 八 (bát) + 叉 (xoa)Hán Việtchi lăng bát xoaCấu tạo支 + 楞 + 八 + 叉 · chi + lăng + bát + xoa nghĩa thành phần: chi + lăng + bát + xoa