支氣管兒 chi khí quản nhi Hán Việt: chi khí quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việtchi khí quản nhiCấu tạo支 + 氣 + 管 + 兒 · chi + khí + quản + nhi nghĩa thành phần: chi + khí + quản + nhi Nghĩa EngCihui 支氣管兒 hīqìguǎnr ►See zhīqìguǎn