支氣管病學 chi khí quản bệnh học Hán Việt: chi khí quản bệnh học Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 病 (bệnh) + 學 (học)Hán Việtchi khí quản bệnh họcCấu tạo支 + 氣 + 管 + 病 + 學 · chi + khí + quản + bệnh + học nghĩa thành phần: chi + khí + quản + bệnh + học Nghĩa EngCihui bronchology