支離擁腫

zhī lí yōng zhǒng chi li ủng thũng

Hán Việt: chi li ủng thũng · Pinyin: zhī lí yōng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (li) + (ủng) + (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支离:分散。指分散的东西聚合在一起