支离拥肿

zhī lí yōng zhǒngchi li ủng thũng

Hán Việt: chi li ủng thũng · Pinyin: zhī lí yōng zhǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

支离:分散。指分散的东西聚合在一起

Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 擁 (ủng) + 腫 (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支离:分散。指分散的东西聚合在一起

Từ liên quan

Gần nghĩa

支离破碎 · 支离繁碎 · 支离臃肿 · 支离散乱 · 支离叟 · 支离疏 · 支离益 · 支離叟