支离散乱

chi li tán loạn

Hán Việt: chi li tán loạn

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 散 (tán) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời rạc
  • Biên soạn 支離散亂 hīlísǎnluàn f.e. all jumbled up

Eng

  • Cihui 支離散亂 hīlísǎnluàn f.e. all jumbled up

Từ liên quan

Gần nghĩa

支离破碎 · 散乱地 · 散乱的 · 支离繁碎 · 支离拥肿 · 支离臃肿 · 支离叟 · 支离疏