支离繁碎 zhī lí fán suì·chi li phồn toái Hán Việt: chi li phồn toái · Pinyin: zhī lí fán suì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 支离:零散,残缺。形容事物零散破碎,不完整。 Cấu tạo: 支 (chi) + 離 (li) + 繁 (phồn) + 碎 (toái)Pinyinzhī lí fán suìHán Việtchi li phồn toáiCấu tạo支 + 離 + 繁 + 碎 · chi + li + phồn + toái nghĩa thành phần: chi + li + phồn + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 支离:零散,残缺。形容事物零散破碎,不完整。 Từ liên quan Gần nghĩa支离破碎 · 支离拥肿 · 支离臃肿 · 支离散乱 · 支离叟 · 支离疏 · 支离益 · 支離叟