支離臃腫

zhī lí yōng zhǒng chi li ung thũng

Hán Việt: chi li ung thũng · Pinyin: zhī lí yōng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (li) + (ung) + (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支离:残缺;臃肿:过度肥胖。形体残缺而又肥胖。形容非常丑陋。