支紛節解
chi phân tiết giải
Hán Việt: chi phân tiết giải · Pinyin: zhī fēn jié jiě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分解肢体;剁成碎塊。犹言碎尸万段。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分解肢体;剁成碎块。犹言碎尸万段。
- Tân Hoa Tự Điển 分解肢体;剁成碎塳。犹言碎尸万段。
Hán Việt: chi phân tiết giải · Pinyin: zhī fēn jié jiě