支配關係 chi phối quan hệ Hán Việt: chi phối quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 配 (phối) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtchi phối quan hệCấu tạo支 + 配 + 關 + 係 · chi + phối + quan + hệ nghĩa thành phần: chi + phối + quan + hệ Nghĩa EngCihui 支配關係 hīpèi guānxi n. <lg.> government