支配地位 chi phối địa vị Hán Việt: chi phối địa vị Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 配 (phối) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtchi phối địa vịCấu tạo支 + 配 + 地 + 位 · chi + phối + địa + vị nghĩa thành phần: chi + phối + địa + vị Nghĩa EngCihui 支配地位 hīpèi dìwèi p.w. dominant position