支配某人 chi phối mỗ nhân Hán Việt: chi phối mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 配 (phối) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchi phối mỗ nhânCấu tạo支 + 配 + 某 + 人 · chi + phối + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chi + phối + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui have sb in one's pocket