支配階級 zhī pèi jiē jí · chi phối giai cấp Hán Việt: chi phối giai cấp · Pinyin: zhī pèi jiē jí Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 配 (phối) + 階 (giai) + 級 (cấp)Pinyinzhī pèi jiē jíHán Việtchi phối giai cấpCấu tạo支 + 配 + 階 + 級 · chi + phối + giai + cấp nghĩa thành phần: chi + phối + giai + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 统治阶级。Tân Hoa Tự Điển 1.统治阶级。