支鏈澱粉 zhī liàn diàn fěn · chi liên điến phấn Hán Việt: chi liên điến phấn · Pinyin: zhī liàn diàn fěn Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 鏈 (liên) + 澱 (điến) + 粉 (phấn)Pinyinzhī liàn diàn fěnHán Việtchi liên điến phấnCấu tạo支 + 鏈 + 澱 + 粉 · chi + liên + điến + phấn nghĩa thành phần: chi + liên + điến + phấn Nghĩa EngCihui amylopectin