支鏈反應 chi liên phản ứng Hán Việt: chi liên phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 鏈 (liên) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtchi liên phản ứngCấu tạo支 + 鏈 + 反 + 應 · chi + liên + phản + ứng nghĩa thành phần: chi + liên + phản + ứng Nghĩa EngCihui 支鏈反應 hīliàn fǎnyìng n. chain reaction