支鍋瓦兒 chi oa ngõa nhi Hán Việt: chi oa ngõa nhi Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 鍋 (oa) + 瓦 (ngõa) + 兒 (nhi)Hán Việtchi oa ngõa nhiCấu tạo支 + 鍋 + 瓦 + 兒 · chi + oa + ngõa + nhi nghĩa thành phần: chi + oa + ngõa + nhi Nghĩa EngCihui 支鍋瓦兒 hīguōwǎr n. <topo.> steel ring to stabilize a wok