支領薪水 zhī lǐng xīn shuǐ · chi lĩnh tân thủy Hán Việt: chi lĩnh tân thủy · Pinyin: zhī lǐng xīn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 領 (lĩnh) + 薪 (tân) + 水 (thủy)Pinyinzhī lǐng xīn shuǐHán Việtchi lĩnh tân thủyCấu tạo支 + 領 + 薪 + 水 · chi + lĩnh + tân + thủy nghĩa thành phần: chi + lĩnh + tân + thủy