收不住腳

thu bất trụ cước

Hán Việt: thu bất trụ cước

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (bất) + (trụ) + (cước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收不住腳 hōubuzhù jiǎo v.p. 1. unable to put an end to a pursuit 2. unable to come to a quick stop (as during a foot race)