收不回來 thu bất hồi lai Hán Việt: thu bất hồi lai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 來 (lai)Hán Việtthu bất hồi laiCấu tạo收 + 不 + 回 + 來 · thu + bất + hồi + lai nghĩa thành phần: thu + bất + hồi + lai Nghĩa EngCihui 收不回來 hōubuhuílái ►See shōubuhuí