收买人心

shōu mǎi rén xīnthu mãi nhân tâm

Hán Việt: thu mãi nhân tâm · Pinyin: shōu mǎi rén xīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指用金钱、感情等笼络人心。

Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 人 (nhân) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua chuộc lòng người
  • Biên soạn 收買人心 hōumǎi rénxīn v.o. buy popular support

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用金钱、感情等笼络人心。

Eng

  • Cihui 收買人心 hōumǎi rénxīn v.o. buy popular support
  • Tần suất từ 收買人心 hōumǎi rénxīn v.o. buy popular support

Từ liên quan

Gần nghĩa

人心不古 · 人心如面 · 人心惟危 · 人心大快 · 人心难测 · 人心皇皇 · 人心涣散 · 人心丧尽