收買人心

shōu mǎi rén xīn thu mãi nhân tâm

Hán Việt: thu mãi nhân tâm · Pinyin: shōu mǎi rén xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (mãi) + (nhân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用金钱、感情等笼络人心。

Eng

  • Cihui 收買人心 hōumǎi rénxīn v.o. buy popular support