收買贓物 thu mãi tang vật Hán Việt: thu mãi tang vật Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 贓 (tang) + 物 (vật)Hán Việtthu mãi tang vậtCấu tạo收 + 買 + 贓 + 物 · thu + mãi + tang + vật nghĩa thành phần: thu + mãi + tang + vật Nghĩa EngCihui receiving