收买赃物

thu mãi tang vật

Hán Việt: thu mãi tang vật

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 買 (mãi) + 贓 (tang) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận của gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi receiving

Eng

  • Cihui receiving

Từ liên quan

Gần nghĩa

收买的人 · 收买人心 · 收买卖 · 赃物犯 · 赃物窝藏人 · 收买破烂的人