收付款員 thu phó khoản viên Hán Việt: thu phó khoản viên Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 付 (phó) + 款 (khoản) + 員 (viên)Hán Việtthu phó khoản viênCấu tạo收 + 付 + 款 + 員 · thu + phó + khoản + viên nghĩa thành phần: thu + phó + khoản + viên Nghĩa EngCihui 收付款員 hōufùkuǎnyuán n. cashier M:²wèi