收入來源 shōu rù lái yuán · thu nhập lai nguyên Hán Việt: thu nhập lai nguyên · Pinyin: shōu rù lái yuán Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Pinyinshōu rù lái yuánHán Việtthu nhập lai nguyênCấu tạo收 + 入 + 來 + 源 · thu + nhập + lai + nguyên nghĩa thành phần: thu + nhập + lai + nguyên