收入分享 thu nhập phân hưởng Hán Việt: thu nhập phân hưởng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 分 (phân) + 享 (hưởng)Hán Việtthu nhập phân hưởngCấu tạo收 + 入 + 分 + 享 · thu + nhập + phân + hưởng nghĩa thành phần: thu + nhập + phân + hưởng Nghĩa EngCihui 收入分享 hōurù fēnxiǎng n. revenue sharing