收入差距 shōu rù chā jù · thu nhập soa cự Hán Việt: thu nhập soa cự · Pinyin: shōu rù chā jù Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 差 (soa) + 距 (cự)Pinyinshōu rù chā jùHán Việtthu nhập soa cựCấu tạo收 + 入 + 差 + 距 · thu + nhập + soa + cự nghĩa thành phần: thu + nhập + soa + cự