收入總額 thu nhập tổng ngạch Hán Việt: thu nhập tổng ngạch Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Hán Việtthu nhập tổng ngạchCấu tạo收 + 入 + 總 + 額 · thu + nhập + tổng + ngạch nghĩa thành phần: thu + nhập + tổng + ngạch Nghĩa EngCihui 收入總額 hōurù zǒng'é n. gross income