收入範圍 shōu rù fàn wéi · thu nhập phạm vi Hán Việt: thu nhập phạm vi · Pinyin: shōu rù fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinshōu rù fàn wéiHán Việtthu nhập phạm viCấu tạo收 + 入 + 範 + 圍 · thu + nhập + phạm + vi nghĩa thành phần: thu + nhập + phạm + vi