收入降低 shōu rù jiàng dī · thu nhập hàng đê Hán Việt: thu nhập hàng đê · Pinyin: shōu rù jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyinshōu rù jiàng dīHán Việtthu nhập hàng đêCấu tạo收 + 入 + 降 + 低 · thu + nhập + hàng + đê nghĩa thành phần: thu + nhập + hàng + đê