收入頗豐 thu nhập pha phong Hán Việt: thu nhập pha phong Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 入 (nhập) + 頗 (pha) + 豐 (phong)Hán Việtthu nhập pha phongCấu tạo收 + 入 + 頗 + 豐 · thu + nhập + pha + phong nghĩa thành phần: thu + nhập + pha + phong Nghĩa EngCihui 收入頗豐 hōurù pōfēng v.p. have abundant income